drawing card
/'drɔ:iɳkɑ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điểm thu hút chính, mục hấp dẫn nhất: Chỉ một người, sự kiện, hoặc vật đặc biệt có sức lôi cuốn mạnh mẽ, là lý do chính khiến công chúng hoặc khách hàng đến với một buổi biểu diễn, sự kiện, hoặc địa điểm.
- Nhân vật đinh (trong biểu diễn): Trong ngữ cảnh giải trí, đây là ngôi sao hoặc tiết mục chính, được quảng cáo rầm rộ để thu hút đông đảo khán giả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The famous singer was the main drawing card for the music festival. (Ca sĩ nổi tiếng là điểm thu hút chính của lễ hội âm nhạc.)
- The new dinosaur exhibit is the drawing card of the natural history museum this season. (Triển lãm khủng long mới là mục hấp dẫn nhất của bảo tàng lịch sử tự nhiên mùa này.)
- Having a celebrity chef is a great drawing card for the restaurant's opening night. (Có một đầu bếp ngôi sao là một điểm thu hút tuyệt vời cho đêm khai trương nhà hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a major drawing card": là một điểm thu hút lớn, một yếu tố then chốt để thành công.
- The promise of exclusive merchandise was a major drawing card for the convention. (Lời hứa về hàng hóa độc quyền là một điểm thu hút lớn cho hội nghị.)
"to serve as a drawing card": đóng vai trò là yếu tố thu hút.
- The free workshop serves as a drawing card to attract new members to the club. (Hội thảo miễn phí đóng vai trò là yếu tố thu hút để thu hút thành viên mới cho câu lạc bộ.)
Biến thể và từ gần giống
Draw (động từ): thu hút, lôi cuốn.
- The concert drew a large crowd. (Buổi hòa nhạc đã thu hút một đám đông lớn.)
Attraction (danh từ): điểm thu hút, sự hấp dẫn.
- The main attraction of the park is the roller coaster. (Điểm thu hút chính của công viên là tàu lượn siêu tốc.)
Từ đồng nghĩa
- Main attraction: điểm thu hút chính.
- Headliner: ngôi sao/tiết mục chính (trong biểu diễn).
- Crowd-puller: thứ thu hút đám đông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ "drawing card")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "drawing card")
danh từ
- mục hấp dẫn, cái đinh (của cuộc biểu diễn)